, , , , , , , , , , ,

Máy sấy có lỗ thông hơi 16 kg, 440 V – 60 Hz MAXX-COMD16EW 440 V dành cho tàu biển


Mã tham chiếu: IMPA – 175541, 175521

Hoạt động hai chiều: Máy sấy được trang bị chức năng hoạt động và xoay hai chiều, giúp cải thiện đáng kể hiệu quả sấy và ngăn quần áo bị rối, do đó hiệu quả sấy tốt hơn.

Bảo vệ bốn chiều: Máy được trang bị thiết bị bảo vệ cảm biến nhiệt độ bốn chiều trên cả hai máy sấy, có thể kích hoạt báo động ngay lập tức và thực hiện các biện pháp cần thiết khi phát hiện tín hiệu tương ứng.

Quy trình sấy tối ưu: Hệ thống luồng khí hỗn hợp trục-tâm mới giúp tăng hiệu quả của toàn bộ quy trình sấy.

Bảng điều khiển: Màn hình hiển thị điều khiển lớn hỗ trợ nhiều ngôn ngữ giúp người dùng dễ dàng hiểu và vận hành máy một cách thuận tiện.

Cấu trúc lưới lục giác: Cấu trúc lưới lục giác cải tiến của lồng sấy giúp nâng cao cả hiệu quả và chất lượng sấy.

Khung chịu lực cao: Máy sấy được trang bị khung, ổ trục và trục chịu lực cao để giảm thiểu mài mòn đáng kể.

Cửa mở rộng: Cửa có đường kính lớn với góc mở 180° mang lại lợi thế rất lớn khi cần chất và dỡ các vật dụng khác nhau một cách dễ dàng.

Bộ lọc lớn: Bộ thu bụi lớn và dễ sử dụng giúp việc vệ sinh trở nên đơn giản hơn.

Compare

Tính năng

Mẫu: MAXX-COMD16EW 440V
Dung tích: 16 kg / 35 Lbs
Máy sấy quần áo, loại thông gió
Phiên bản hàng hải, tiêu chuẩn thương mại
Thể tích lồng giặt: 286 Ltr
Cửa có thể đảo chiều để thuận tiện cho quy trình giặt giũ
Dễ dàng tiếp cận các bộ phận quan trọng từ phía trên và phía sau để bảo trì đơn giản
Lồng giặt bằng thép không gỉ
Bảng điều khiển thân thiện với người dùng
Tiết kiệm chi phí lâu dài
60Hz-440V-3Ph

Thông số kỹ thuật

Model MAXX-COMD16EW 440V
Tải trọng 16 kg (35 Lbs)
Thể tích lồng 286 L
Đường kính lồng 745 mm
Gia nhiệt AC 10.5 kW
Loại gia nhiệt Điện
Vật liệu lồng giặt Inox không gỉ
Loại điều khiển Điện tử
Kết cấu Đặt sàn (Free-Standing)
Ngôn ngữ bảng điều khiển Tiếng Anh, Thái, Ba Lan, Tây Ban Nha, Ý, Malaysia, v.v.
Mức phát nhiệt tối đa của công suất lắp đặt (%) 0.9
Dữ liệu tiêu thụ
Tổng thời gian tải đầy (phút) 30–35
Tiêu thụ năng lượng tải đầy (kWh) 6
Tốc độ bay hơi (g/phút) 0.25
Tiêu thụ năng lượng trên mỗi lít bay hơi (kWh/L) 0.9
Kết nối
Ống thoát khí ø 190 mm
Lưu lượng gió tối đa 800 m³/giờ
Áp suất tĩnh tối đa 1.8
Thông số điện
Điện áp (V) 440 – 480V
Tần số (Hz) 60Hz – 3 pha
Công suất định mức (kW) 11.12
Cầu chì yêu cầu (A) 5
Tiêu thụ năng lượng trên mỗi lít (kWh) 0.93
Độ ồn khi sấy (dB) 68–70
Thông tin vận chuyển
Kích thước sản phẩm R x S x C (mm) 800 x 1174 x 1675
Kích thước đóng gói R x S x C (mm) 950 x 1324 x 1750
Trọng lượng tổng / tịnh (kg) 173.5 / 158.5
Thể tích vận chuyển 2.20 m³

Select at least 2 products
to compare