, , , , , , , , , , ,

Máy sấy có lỗ thông hơi 27 kg, 440 V – 60 Hz, MAXX-COMD27EW 440 V dành cho tàu biển


Mã tham chiếu: IMPA – 175541, 175521

Hoạt động hai chiều: Máy sấy được trang bị chức năng hoạt động và xoay hai chiều, giúp cải thiện đáng kể hiệu quả sấy và ngăn quần áo bị rối, do đó hiệu quả sấy tốt hơn.

Bảo vệ bốn chiều: Máy được trang bị thiết bị bảo vệ cảm biến nhiệt độ bốn chiều trên cả hai máy sấy, có thể kích hoạt báo động ngay lập tức và thực hiện các hành động cần thiết khi phát hiện tín hiệu tương ứng.

Quy trình sấy tối ưu: Hệ thống luồng khí hỗn hợp trục-tâm mới giúp tăng hiệu quả của toàn bộ quy trình sấy.

Bảng điều khiển: Màn hình hiển thị điều khiển lớn với nhiều ngôn ngữ giúp người dùng dễ dàng hiểu và vận hành máy một cách thuận tiện.

Cấu trúc lưới lục giác: Cấu trúc lưới lục giác cải tiến của lồng sấy giúp nâng cao cả hiệu quả và chất lượng sấy.

Khung chịu lực cao: Máy sấy được trang bị khung, ổ trục và trục chịu lực cao để giảm thiểu đáng kể sự mài mòn.

Cửa mở rộng: Cửa có đường kính lớn với góc mở 180° mang lại lợi thế rất lớn khi cần chất và dỡ các vật dụng khác nhau một cách dễ dàng.

Bộ lọc lớn: Bộ thu bụi lớn và dễ sử dụng giúp việc vệ sinh trở nên đơn giản hơn.

Compare

Thông Số Kỹ Thuật

Mẫu máy MAXX-COMD27EW 440V
Công suất tải 27 kg (60 lbs)
Thể tích lồng sấy 239,75 L
Đường kính lồng sấy 745 mm
Công suất gia nhiệt AC 20 kW
Loại gia nhiệt Điện
Chất liệu lồng sấy Thép không gỉ
Loại điều khiển Điện tử
Kiểu lắp đặt Độc lập
Ngôn ngữ bảng điều khiển Tiếng Anh, Thái, Ba Lan, Tây Ban Nha, Ý, Mã Lai, v.v.
Tỷ lệ phát nhiệt của công suất lắp đặt (%) (Tối đa) 0,9
Dữ Liệu Tiêu Thụ
Thời gian hoàn thành tải đầy (phút) 30–35
Mức tiêu thụ năng lượng khi tải đầy (kWh) 8
Tốc độ bay hơi (g/phút) 0,32
Năng lượng trên mỗi lít nước bay hơi (kWh/L) 0,9
Kết Nối
Đầu ra khí ø 190 mm
Lưu lượng khí tối đa 800 m³/s
Áp suất tĩnh tối đa 1,8
Thông Số Điện
Điện áp (V) 440 - 480V
Tần số (Hz) 60Hz - 3 pha
Công suất định mức (kW) 20
Cầu chì yêu cầu (A) 26
Năng lượng kWh/L 0,9
Mức độ ồn/Áp suất trong quá trình sấy* dB(A) 68–70
Thông Tin Vận Chuyển
Kích thước sản phẩm (Dài × Rộng × Cao) (mm) 805 × 1275 × 1683
Kích thước đóng gói (Dài × Rộng × Cao) (mm) 950 × 1500 × 1077,5
Trọng lượng Tổng / Tịnh 212,5 / 197,5 kg
Thể tích vận chuyển 1,888 m³

Select at least 2 products
to compare